|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel Core i5-1334U Processor
|
|
Tốc độ
|
up to 4.60GHz, 10 cores, 12 threads
P-Core: 2 Cores, 4 Threads, up to 4.60GHz Turbo
E-Core: 8 Cores, 8 Threads, up to 3.40GHz Turbo
|
|
Bộ nhớ đệm
|
12MB Intel Smart Cache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
Dung lượng
|
16GB DDR4-3200 (1x16GB)
|
|
Số khe cắm
|
2 x SODIMM slots <đã sử dụng 1>
|
|
Ổ cứng (SSD Laptop)
|
|
Dung lượng
|
SSD 512GB PCIe NVMe
|
|
Khả năng nâng cấp
|
--
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
None
|
|
Hiển thị (Màn hình)
|
|
Màn hình
|
15.6 inch FHD, IPS, narrow bezel, anti-glare, 300 nits, 100% sRGB
|
|
Độ phân giải
|
FHD (1920 x 1080)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
Bộ xử lý
|
Intel Iris Xe Graphics (Function as UHD Graphics)
|
|
Công nghệ
|
-- |
|
Kết nối (Network)
|
|
Wireless
|
Intel Wi-Fi 6 AX201 (2x2)
|
|
Lan
|
1 x RJ-45 - Realtek RTL8111HSH-CG GbE
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 5.2
|
|
3G/Wimax(4G)
|
--
|
|
Keyboard (Bàn phím)
|
|
Kiểu bàn phím
|
Fullsize textured, island-style keyboard
|
|
Mouse (Chuột)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
Kết nối USB
|
2 x USB Type-A 5Gbps signaling rate
1 x USB Type-C 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort 1.4)
|
|
Kết nối HDMI/VGA
|
1 x HDMI 1.4b
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
1 x SD
|
|
Tai nghe
|
1 x stereo headphone/microphone combo jack
|
|
Camera
|
720p HD camera
|
|
Pin Laptop
|
|
Dung lượng pin
|
3-cell 41Wh
|
|
Thời gian sử dụng
|
--
|
|
Sạc Pin Laptop
|
| |
Đi kèm, HP Smart 45 W External AC power adapter
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 11 Home SL
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 11
|
|
Thông tin khác
|
|
Trọng Lượng
|
1.74 kg
|
|
Màu sắc
|
Dark ash silver (Bạc tro đen)
|
|
Kích thước
|
35.8 x 24.2 x 0.92 ~ 1.48 cm
|
|
Âm thanh
|
Loa âm thanh nổi kép, micrô mảng kép
|
|
Bảo mật
|
FingerPrint
|
|
FingerPrint
|
Có
|
|
Phụ kiện đi kèm
|
Adapter, tài liệu, sách
|
|
Xuất xứ
|
China
|